than vàng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Than đá có chất lượng cao, màu vàng óng: "than vàng" là một loại than đá quý hiếm, có màu vàng đặc trưng, thường được coi là biểu tượng của năng lượng mặt trời trong văn hóa và ngôn ngữ. Trong một số ngữ cảnh, nó được dùng để chỉ nguồn năng lượng mặt trời (houille d'or).
- Năng lượng mặt trời: Theo từ điển Việt - Pháp, "than vàng" được dịch là "houille d'or", nghĩa là "than vàng" dùng để chỉ năng lượng mặt trời, một cách nói hình tượng về nguồn năng lượng quý giá từ mặt trời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Than vàng là nguồn tài nguyên quý giá trong lòng đất. (Loại than đá màu vàng này rất hiếm và có giá trị.)
- Người xưa tin rằng than vàng chứa đựng năng lượng của mặt trời. (Than vàng được xem là biểu tượng của năng lượng mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "than vàng" trong văn hóa: thường xuất hiện trong thơ ca, văn học như một ẩn dụ cho sự quý giá, tinh túy.
- Ánh nắng ban mai như than vàng rải khắp cánh đồng. (Ánh nắng mặt trời được ví như than vàng quý giá.)
- "than vàng" trong kỹ thuật: đôi khi dùng để chỉ một dạng nhiên liệu đặc biệt hoặc năng lượng mặt trời trong các tài liệu khoa học cổ.
- Các nhà nghiên cứu đang tìm cách khai thác than vàng từ năng lượng mặt trời. (Năng lượng mặt trời được gọi là than vàng vì sự dồi dào và quý giá.)
Biến thể và từ gần giống
- Than đá (danh từ): loại nhiên liệu hóa thạch phổ biến, màu đen hoặc nâu.
- Than đá được dùng để sản xuất điện. (Loại than thông thường.)
- Vàng (danh từ): kim loại quý màu vàng óng, biểu tượng của sự giàu có.
- Chiếc nhẫn vàng lấp lánh dưới ánh đèn. (Vàng là kim loại quý.)
Từ đồng nghĩa
- Năng lượng mặt trời: nguồn năng lượng từ ánh sáng và nhiệt của mặt trời.
- Houille d'or (từ mượn từ tiếng Pháp): than vàng trong ngữ cảnh năng lượng mặt trời.
Thành ngữ liên quan
- Than vàng như nắng: so sánh than vàng với ánh nắng mặt trời, chỉ sự quý giá và ấm áp.
- Tình yêu của mẹ như than vàng, sưởi ấm cả cuộc đời con. (Tình mẹ được ví như năng lượng mặt trời quý giá.)